Ảnh hãng từ đúng trang model; kiểm tra nhãn SKU của hàng giao.
WiFi / Access Point GWN7674
GWN7674: WiFi 7; kết nối dây 10G/2,5G. Khu mới có máy khách WiFi 7 và hạ tầng nguồn/backhaul tương ứng.
Trao đổi cùng Vinatech Telecom
Anh/chị chưa chắc thiết bị này có phù hợp?
Anh/chị cho biết nơi sử dụng và thiết bị đang có. Vinatech Telecom cùng anh/chị làm rõ khả năng kết nối, cấu hình và phạm vi trước khi báo giá.
Gửi tình huống cần tư vấnNhu cầu, phạm vi và lịch thực hiện được xác nhận với anh/chị trước khi triển khai.
verified Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- check_circle WiFi 7; kết nối dây 10G/2,5G
- check_circle 1×10 GbE + 1×2,5 GbE
- check_circle 802.3bt; tối đa 36 W
info Tổng quan
GWN7674 dùng ở đâu?
Khu mới có máy khách WiFi 7 và hạ tầng nguồn/backhaul tương ứng.
Kết nối ổn định cho họp, ứng dụng nghiệp vụ và mạng khách ở đúng khu vực sử dụng.
Người cần tham gia lựa chọn: IT phụ trách trải nghiệm WiFi và người sử dụng tại mặt bằng. Người sử dụng mô tả công việc; IT đối chiếu tải và tích hợp; người duyệt đầu tư xem cả chi phí vận hành.
Nguồn PoE+ thông thường có thể không đủ; kiểm tra 6 GHz theo khu vực.
Thông số quyết định cấu hình
| Model chính xác | GWN7674 |
|---|---|
| Dòng / hãng | Grandstream |
| Khả năng tham khảo | WiFi 7; kết nối dây 10G/2,5G |
| Kết nối | 1×10 GbE + 1×2,5 GbE |
| Nguồn / PoE | 802.3bt; tối đa 36 W |
| Nguồn đối chiếu | Trang/datasheet hãng, truy xuất 04/10/2026 |
Chỉ đưa các thông số phục vụ quyết định. Xem bảng hãng để chốt toàn bộ điều kiện thử, phụ kiện, revision và SKU khu vực.
Vị trí thiết bị trong hệ thống
Điều kiện để phối thành hệ thống
- Khảo sát bản vẽ, vách, nhiễu và mật độ máy khách; đặt AP theo nhu cầu tại từng điểm.
- Đối chiếu nguồn PoE, cổng mạng và controller đúng model/firmware.
- Cáp về switch là backhaul; tốc độ AX/BE tổng radio không phải tốc độ Internet từng máy.
- Kiểm tra băng tần được hỗ trợ theo SKU khu vực, khả năng máy khách và quy định áp dụng.
Xem ví dụ hệ thống, BOM và cách tính nguồn cho Grandstream →
So sánh 5 model cùng nhóm
| Model | Mức chọn | Khả năng chính | Kết nối / nguồn |
|---|---|---|---|
| GWN7660 | Cơ bản | WiFi 6, radio 2×2 | 2×GbE 802.3af/at; tối đa 9 W |
| GWN7660E | Trung bình | WiFi 6 AX3000 | 1×GbE 802.3af/at; tối đa 12,95 W |
| GWN7660LR | Trung bình | WiFi 6 ngoài trời; IP66 khi lắp đúng | 2×GbE 802.3af/at; tối đa 12,9 W |
| GWN7662 | Mở rộng | WiFi 6; hỗ trợ uplink 2,5G | 1×GbE + 1×2,5 GbE 802.3af/at; tối đa 16 W |
| GWN7674 | Mở rộng | WiFi 7; kết nối dây 10G/2,5G | 1×10 GbE + 1×2,5 GbE 802.3bt; tối đa 36 W |
Phân tầng theo khả năng và điều kiện triển khai trong nhóm; không phải bảng giá hoặc xếp hạng chất lượng. Model nhiều cổng có thể có ngân sách nguồn thấp hơn. Chỉ số radio và throughput phòng lab không phải kết quả tại công trình.
Cấu hình và kiểm tra khi phối GWN7674
UCM phục vụ luồng cuộc gọi; GRP là đầu cuối SIP; GWN phục vụ WiFi. Phối theo chuẩn mạng và codec, kiểm tra riêng nền tảng quản trị của từng dòng.
Trình tự triển khai
- Chốt số người dùng, ứng dụng và vị trí AP; kiểm tra model, chuẩn nguồn và uplink theo datasheet.
- Với GWN: chọn cách quản trị được model/firmware hỗ trợ, gán SSID/VLAN và kiểm tra uplink/nguồn; sao lưu trước đổi chế độ quản trị hoặc nâng cấp.
Cách kiểm tra và đọc kết quả
| Hạng mục | Cách thực hiện | Kết quả cần xác nhận |
|---|---|---|
| WiFi GWN | Trên SSID thử VLAN, ứng dụng, nguồn và link với máy khách hỗ trợ băng tần dự định dùng. | Đúng mạng và quyền; số client association tối đa không phải tải họp video được cam kết. |
Hướng dẫn hãng cho phần cấu hình
- GWN76xx · SSID, VLAN, quản trị và sao lưu
Cập nhật 01/10/2026; danh sách model và firmware trong tài liệu · Hướng dẫn dòng thiết bị
Chọn tài liệu phù hợp hardware, firmware và chế độ quản trị của hàng giao. Tài liệu hệ thống giải thích luồng cấu hình; thông số từng model vẫn đối chiếu ở trang sản phẩm/datasheet. Các bước là khung triển khai, cần người phụ trách IT chốt cấu hình và tiêu chí nghiệm thu theo hiện trạng.
Kiểm tra trước khi nghiệm thu
- Đo tại bàn làm việc, phòng họp, cửa ra vào trong giờ có người sử dụng.
- Thử cuộc gọi/họp khi di chuyển giữa AP và ghi mất gói, jitter, reconnect.
- Thử tải ứng dụng đồng thời và quyền truy cập mạng khách.
Kết quả cần ghi lại theo mặt bằng, cấu hình, firmware và tải sử dụng thực tế. Không lấy công suất tối đa, số client association hoặc throughput phòng lab làm cam kết hiệu năng tại công trình.
Tính chi phí đầu tư và vận hành
AP + switch/injector đúng PoE + cáp + controller + khảo sát + bảo trì; không mua AP lớn để bù đường cáp nghẽn.
Đề nghị báo giá theo model đầy đủ và BOM, nêu rõ phụ kiện, license, thời hạn bảo hành/support và hạng mục cấu hình. Cân nhắc mức mở rộng dự kiến thay vì mua theo con số quảng cáo lớn nhất.
Tài liệu và nguồn ảnh chính hãng
Trang hãng: GWN7674 · Datasheet hãng
Ảnh được tải từ gallery của trang model; giữ hình dáng hãng, chỉ tối ưu định dạng và kích thước. Gallery có thể thể hiện vỏ dùng chung trong dòng; xác nhận nhãn SKU của hàng giao. Quyền công bố ảnh theo điều kiện hãng/đối tác cần được chốt trước phát hành.
tune Thông số kỹ thuật
| Kết nối | 1×10 GbE + 1×2,5 GbE |
| Nguồn / PoE | 802.3bt; tối đa 36 W |
| Khả năng chính | WiFi 7; kết nối dây 10G/2,5G |
download Tài liệu
Những điều cần rõ trước khi đặt hàng
Đúng model và phụ kiện
Đối chiếu số cổng, nguồn cấp, phụ kiện và bản quyền trong báo giá.
Phù hợp hệ thống đang dùng
Làm rõ khả năng kết nối, điều kiện lắp đặt và phần cấu hình cần thực hiện.
Giá và lịch giao hàng
Xác nhận tồn kho, lịch giao, VAT và phạm vi lắp đặt trước khi đặt hàng.
Bảo hành và hỗ trợ
Thống nhất điều kiện bảo hành, đầu mối liên hệ và cách hỗ trợ theo gói dịch vụ.